màng nhĩ

Học thuật
Thân thiện
màng nhĩ

Một bác sĩ đang kiểm tra màng nhĩ của bệnh nhân bằng đèn soi tai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng mỏng nằm trong ống tai, chức năng ngăn cách tai ngoài tai giữa: "Màng nhĩ" một bộ phận quan trọng của cơ quan thính giác, hình dạng như một màng tròn, mỏng hơi lõm vào trong. rung động khi sóng âm thanh chạm vào, từ đó truyền các rung động này đến các xương nhỏ trong tai giữa để xử lý âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm thanh quá lớn có thể làm thủng màng nhĩ. (Âm thanh quá lớn có thể làm rách màng mỏng ngăn cách tai ngoài tai giữa.)
    • Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhi bị viêm tai giữa ảnh hưởng đến màng nhĩ. (Bác sĩ xác định đứa trẻ bị nhiễm trùng phần tai giữa tác động đến màng ngăn trong ống tai.)
    • Sau khi kiểm tra, bác sĩ nói màng nhĩ của anh ấy vẫn còn nguyên vẹn. (Sau khi thăm khám, bác sĩ thông báo màng mỏng trong tai của anh ta không bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, tình trạng tổn thương "màng nhĩ" thường được mô tả chi tiết như "thủng màng nhĩ", "rách màng nhĩ" hoặc " hóa màng nhĩ".
  • "Màng nhĩ" có thể được nhắc đến trong các bối cảnh giáo dục về sinh học hoặc y tế cộng đồng, liên quan đến việc bảo vệ thính giác.
Biến thể từ liên quan
  • Viêm màng nhĩ (danh từ): Tình trạng nhiễm trùng hoặc viêmmàng nhĩ.
  • Thủng màng nhĩ (cụm danh từ): Chỉ tình trạng màng nhĩ bị rách, thường do chấn thương, nhiễm trùng nặng hoặc áp lực âm thanh đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Màng tai: Cách gọi thông thường khác cho "màng nhĩ".
  • Màng nhĩ tai: Cách gọi nhấn mạnh vị trítai, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Kiểm tra màng nhĩ: Hành động của bác sĩ dùng dụng cụ chuyên khoa để quan sát tình trạng của màng nhĩ.
  • Bảo vệ màng nhĩ: Chỉ các biện pháp phòng ngừa (như tránh tiếng ồn lớn, vệ sinh tai đúng cách) để giữ cho màng nhĩ không bị tổn hại.
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cảnh báo, người ta có thể nói "coi chừng thủng màng nhĩ" để ám chỉ việc phải cẩn thận với âm thanh quá to.
màng nhĩ

Một bác sĩ đang kiểm tra màng nhĩ của bệnh nhân bằng đèn soi tai.

  1. d. Màng mỏng trong ống tai, ngăn tai ngoài tai giữa.

Từ gần giống

Từ chứa "màng nhĩ"